menu_book
見出し語検索結果 "bỏng rát" (1件)
日本語
形ヒリヒリする
Lỡ sờ vào nồi đang nóng nên da bị bỏng rát
熱い鍋に触って、肌がひりひりする
swap_horiz
類語検索結果 "bỏng rát" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bỏng rát" (3件)
Lỡ sờ vào nồi đang nóng nên da bị bỏng rát
熱い鍋に触って、肌がひりひりする
Anh ấy giao bóng rất mạnh và chính xác.
彼は非常に強く正確にサーブを打った。
Cầu thủ đó đã xoạc bóng rất quyết liệt.
その選手は非常に激しくタックルした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)